TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bảo mẫu tiếng Nga là gì?

"bảo mẫu" trong tiếng Nga là ня́ня (danh từ).

ня́ня Danh từ

njánja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bảo mẫu, bảo mỗ.

Xem đầy đủ từ "ня́ня": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bảo mẫu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bảo mẫu tiếng Nga là gì?

"bảo mẫu" trong tiếng Nga là ня́ня (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.