Bảy tiếng Nga là gì?
"bảy" trong tiếng Nga là семь (số từ).
семь Số từ
semʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bảy.
- Три в третьей степени будет двадцать семь. Ba mũ ba bằng hai mươi bảy.
- Два умножить на семь будет четырнадцать. Bảy nhân hai bằng mười bốn.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bảy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bảy tiếng Nga là gì?
"bảy" trong tiếng Nga là семь (số từ).