TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bảy tiếng Nga là gì?

"bảy" trong tiếng Nga là семь (số từ).

семь Số từ

semʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bảy.

  • Три в третьей степени будет двадцать семь. Ba mũ ba bằng hai mươi bảy.
  • Два умножить на семь будет четырнадцать. Bảy nhân hai bằng mười bốn.

Xem đầy đủ từ "семь": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bảy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bảy tiếng Nga là gì?

"bảy" trong tiếng Nga là семь (số từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.