TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bất chấp tiếng Nga là gì?

"bất chấp" trong tiếng Nga là несмотря́ (phó từ).

несмотря́ Phó từ

nesmotrjá giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: (несмотря́ на) mặc dù, bất chấp.

  • Он вышел, несмотря на дождь. Anh ta đi ra ngoài bất chấp cơn mưa.
  • Он пошел на улицу, несмотря на дождь. Anh ta đi ra ngoài bất chấp cơn mưa.

Xem đầy đủ từ "несмотря́": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bất chấp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bất chấp tiếng Nga là gì?

"bất chấp" trong tiếng Nga là несмотря́ (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.