Bất chấp tiếng Nga là gì?
"bất chấp" trong tiếng Nga là несмотря́ (phó từ).
несмотря́ Phó từ
nesmotrjá giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: (несмотря́ на) mặc dù, bất chấp.
- Он вышел, несмотря на дождь. Anh ta đi ra ngoài bất chấp cơn mưa.
- Он пошел на улицу, несмотря на дождь. Anh ta đi ra ngoài bất chấp cơn mưa.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bất chấp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bất chấp tiếng Nga là gì?
"bất chấp" trong tiếng Nga là несмотря́ (phó từ).