TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bật tiếng Nga là gì?

"bật" trong tiếng Nga là включи́ть (động từ), включа́ть (động từ).

включи́ть Động từ

vključítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bật, mở (đèn, máy…); đưa vào, gộp vào.

  • Он включил телевизор. Anh ấy bật TV lên.
  • Том включил свет. Tom bật đèn lên.

Xem đầy đủ từ "включи́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

включа́ть Động từ

vključátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bật, mở (đèn, máy…); đưa vào, gộp vào.

  • Я включаю свет, потому что слишком темно. Tôi đang bật đèn điện lên vì quá tối.

Xem đầy đủ từ "включа́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bật tiếng Nga là gì?

"bật" trong tiếng Nga là включи́ть (động từ), включа́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.