TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

включа́ть

Cấp độ ≈B1 thể chưa hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
vključátʹ[fklʲʉˈt͡ɕætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên включа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

включа́ть nghĩa là bật, mở, đưa vào, ghi vào.

Nghĩa của включа́ть

Động từ

  1. Bật, mở (đèn, máy…); đưa vào, gộp vào.
  2. В в В; вводить, вносить куда-л. Đưa... vào, ghi... vào.
    • включа́ть что́-л. в програ́ммуghi cái gì vào chương trình
    • включа́ть в спи́сокghi vào danh sách
    • включа́ть в соста́в делега́цииđưa vào [thành phần] đoàn đại biểu
  3. ток, мотор и т. п. Vặn, mở, mắc, đóng mạch, bật.
    • включа́ть стано́кmở máy
    • включа́ть газmở hơi, vặn hơi, mở ga
    • включа́ть светbật đèn, bấm đèn, bật điện
    • включа́ть ра́диоmở ra-đi-ô, vặn đài

Cặp thể của включа́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ включа́ть

NgôiHiện tại
явключа́ю
тывключа́ешь
он / она́ / оно́включа́ет
мывключа́ем
вывключа́ете
они́включа́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + включать.

Quá khứ

Giống đực (он)включа́л
Giống cái (она́)включа́ла
Giống trung (оно́)включа́ло
Số nhiều (они́)включа́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)включа́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)включа́йте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với включа́ть

Trái nghĩa

Họ từ của включа́ть

Câu ví dụ với включа́ть

  • Я включаю свет, потому что слишком темно. Tôi đang bật đèn điện lên vì quá tối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13905298

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

включать nghĩa là gì?

включать (động từ) nghĩa là bật, mở, đưa vào, ghi vào.

включать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là включа́ть (phiên âm Latinh vključátʹ, IPA [fklʲʉˈt͡ɕætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.