включа́ть
Dấu sắc trên включа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
включа́ть nghĩa là bật, mở, đưa vào, ghi vào.
Nghĩa của включа́ть
Động từ
- Bật, mở (đèn, máy…); đưa vào, gộp vào.
- В в В; вводить, вносить куда-л. Đưa... vào, ghi... vào.
- включа́ть что́-л. в програ́ммуghi cái gì vào chương trình
- включа́ть в спи́сокghi vào danh sách
- включа́ть в соста́в делега́цииđưa vào [thành phần] đoàn đại biểu
- ток, мотор и т. п. Vặn, mở, mắc, đóng mạch, bật.
- включа́ть стано́кmở máy
- включа́ть газmở hơi, vặn hơi, mở ga
- включа́ть светbật đèn, bấm đèn, bật điện
- включа́ть ра́диоmở ra-đi-ô, vặn đài
Cặp thể của включа́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ включа́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | включа́ю |
| ты | включа́ешь |
| он / она́ / оно́ | включа́ет |
| мы | включа́ем |
| вы | включа́ете |
| они́ | включа́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + включать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | включа́л |
| Giống cái (она́) | включа́ла |
| Giống trung (оно́) | включа́ло |
| Số nhiều (они́) | включа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | включа́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | включа́йте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với включа́ть
Trái nghĩa
Họ từ của включа́ть
Câu ví dụ với включа́ть
- Я включаю свет, потому что слишком темно. Tôi đang bật đèn điện lên vì quá tối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13905298
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
включать nghĩa là gì?
включать (động từ) nghĩa là bật, mở, đưa vào, ghi vào.
включать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là включа́ть (phiên âm Latinh vključátʹ, IPA [fklʲʉˈt͡ɕætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.