TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bắt đầu đi tiếng Nga là gì?

"bắt đầu đi" trong tiếng Nga là пойти́ (động từ).

пойти́ Động từ

pojtí giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bắt đầu đi, lên đường, khởi hành.

  • пойти́ пешко́м bắt đầu đi bộ

Xem đầy đủ từ "пойти́": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bắt đầu đi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bắt đầu đi tiếng Nga là gì?

"bắt đầu đi" trong tiếng Nga là пойти́ (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.