TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bắt chịu tiếng Nga là gì?

"bắt chịu" trong tiếng Nga là подверга́ть (động từ).

подверга́ть Động từ

podvergátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bắt... chịu, hãm... vào, đẩy... vào, làm cho.

  • подверга́ть что́-л. кри́тике phê bình (phê phán) cái gì
  • подверга́ть что́-л. осбсужде́нию thảo luận cái gì

Xem đầy đủ từ "подверга́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bắt chịu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bắt chịu tiếng Nga là gì?

"bắt chịu" trong tiếng Nga là подверга́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.