Bắt phạt tiếng Nga là gì?
"bắt phạt" trong tiếng Nga là штрафова́ть (động từ).
штрафова́ть Động từ
štrafovátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phạt vạ, bắt phạt.
Xem đầy đủ từ "штрафова́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bắt phạt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bắt phạt tiếng Nga là gì?
"bắt phạt" trong tiếng Nga là штрафова́ть (động từ).