штрафова́ть
Dấu sắc trên штрафова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
штрафова́ть nghĩa là phạt tiền, phạt vạ.
Nghĩa của штрафова́ть
Động từ
- Phạt tiền, phạt vạ, bắt phạt, bắt vạ, ngả vạ. + đối cách
Cặp thể của штрафова́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ штрафова́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | штрафу́ю |
| ты | штрафу́ешь |
| он / она́ / оно́ | штрафу́ет |
| мы | штрафу́ем |
| вы | штрафу́ете |
| они́ | штрафу́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + штрафовать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | штрафова́л |
| Giống cái (она́) | штрафова́ла |
| Giống trung (оно́) | штрафова́ло |
| Số nhiều (они́) | штрафова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | штрафу́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | штрафу́йте |
Câu hỏi thường gặp
штрафовать nghĩa là gì?
штрафовать (động từ) nghĩa là phạt tiền, phạt vạ.
штрафовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là штрафова́ть (phiên âm Latinh štrafovátʹ, IPA [ʂtrəfɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.