TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

штрафова́ть

thể chưa hoàn thành
štrafovátʹ[ʂtrəfɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên штрафова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

штрафова́ть nghĩa là phạt tiền, phạt vạ.

Nghĩa của штрафова́ть

Động từ

  1. Phạt tiền, phạt vạ, bắt phạt, bắt vạ, ngả vạ. + đối cách

Cặp thể của штрафова́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ штрафова́ть

NgôiHiện tại
яштрафу́ю
тыштрафу́ешь
он / она́ / оно́штрафу́ет
мыштрафу́ем
выштрафу́ете
они́штрафу́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + штрафовать.

Quá khứ

Giống đực (он)штрафова́л
Giống cái (она́)штрафова́ла
Giống trung (оно́)штрафова́ло
Số nhiều (они́)штрафова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)штрафу́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)штрафу́йте

Câu hỏi thường gặp

штрафовать nghĩa là gì?

штрафовать (động từ) nghĩa là phạt tiền, phạt vạ.

штрафовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là штрафова́ть (phiên âm Latinh štrafovátʹ, IPA [ʂtrəfɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.