TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bằng cấp tiếng Nga là gì?

"bằng cấp" trong tiếng Nga là дипло́м (danh từ).

дипло́м Danh từ

diplóm giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bằng, bằng cấp, văn bằng.

Xem đầy đủ từ "дипло́м": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bằng cấp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bằng cấp tiếng Nga là gì?

"bằng cấp" trong tiếng Nga là дипло́м (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.