TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bệnh lý tiếng Nga là gì?

"bệnh lý" trong tiếng Nga là патоло́гия (danh từ).

патоло́гия Danh từ

patológija giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bệnh, bệnh tật, bệnh lý.

Xem đầy đủ từ "патоло́гия": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bệnh lý" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bệnh lý tiếng Nga là gì?

"bệnh lý" trong tiếng Nga là патоло́гия (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.