TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bị đơn tiếng Nga là gì?

"bị đơn" trong tiếng Nga là отве́тчик (danh từ).

отве́тчик Danh từ

otvétčik giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bên bị, bị đơn, bị cáo.

Xem đầy đủ từ "отве́тчик": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bị đơn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bị đơn tiếng Nga là gì?

"bị đơn" trong tiếng Nga là отве́тчик (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.