TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bị cảm lạnh tiếng Nga là gì?

"bị cảm lạnh" trong tiếng Nga là простужа́ться (động từ), простыва́ть (động từ).

простужа́ться Động từ

prostužátʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bị cảm lạnh (cảm mạo, cảm hàn, cảm gió, cảm phong, cảm).

Xem đầy đủ từ "простужа́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

простыва́ть Động từ

prostyvátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bị cảm lạnh (cảm mạo, cảm hàn, cảm gió, cảm phong, cảm).

Xem đầy đủ từ "простыва́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bị cảm lạnh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bị cảm lạnh tiếng Nga là gì?

"bị cảm lạnh" trong tiếng Nga là простужа́ться (động từ), простыва́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.