TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bị tắt tiếng Nga là gì?

"bị tắt" trong tiếng Nga là га́снуть (động từ).

га́снуть Động từ

gásnutʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bị tắt.

  • перен. héo hắt đi, suy yếu đi, kiệt sức, tàn lụi

Xem đầy đủ từ "га́снуть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bị tắt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bị tắt tiếng Nga là gì?

"bị tắt" trong tiếng Nga là га́снуть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.