TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bị thương tiếng Nga là gì?

"bị thương" trong tiếng Nga là ра́неный (tính từ).

ра́неный Tính từ

ránenyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bị thương.

  • Том ранен. Tom bị thương.
  • Ты ранена? Bạn có bị thương không?

Xem đầy đủ từ "ра́неный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bị thương" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bị thương tiếng Nga là gì?

"bị thương" trong tiếng Nga là ра́неный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.