TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bốc mùi thối tiếng Nga là gì?

"bốc mùi thối" trong tiếng Nga là воня́ть (động từ).

воня́ть Động từ

vonjátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bốc mùi thối, bay mùi thối, thối.

Xem đầy đủ từ "воня́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bốc mùi thối" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bốc mùi thối tiếng Nga là gì?

"bốc mùi thối" trong tiếng Nga là воня́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.