TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

смерде́ть

thể chưa hoàn thành
smerdétʹ[smʲɪrˈdʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên смерде́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

смерде́ть nghĩa là bốc mùi thối, bay mùi thối.

Nghĩa của смерде́ть

Động từ

  1. Bốc mùi thối, bay mùi thối, thối.

Chia động từ смерде́ть

NgôiHiện tại
ясмержу́
тысмерди́шь
он / она́ / оно́смерди́т
мысмерди́м
высмерди́те
они́смердя́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + смердеть.

Quá khứ

Giống đực (он)смерде́л
Giống cái (она́)смерде́ла
Giống trung (оно́)смерде́ло
Số nhiều (они́)смерде́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)смерди́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)смерди́те

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với смерде́ть

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

смердеть nghĩa là gì?

смердеть (động từ) nghĩa là bốc mùi thối, bay mùi thối.

смердеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là смерде́ть (phiên âm Latinh smerdétʹ, IPA [smʲɪrˈdʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.