смерде́ть
Dấu sắc trên смерде́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
смерде́ть nghĩa là bốc mùi thối, bay mùi thối.
Nghĩa của смерде́ть
Động từ
- Bốc mùi thối, bay mùi thối, thối.
Chia động từ смерде́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | смержу́ |
| ты | смерди́шь |
| он / она́ / оно́ | смерди́т |
| мы | смерди́м |
| вы | смерди́те |
| они́ | смердя́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + смердеть.
Quá khứ
| Giống đực (он) | смерде́л |
| Giống cái (она́) | смерде́ла |
| Giống trung (оно́) | смерде́ло |
| Số nhiều (они́) | смерде́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | смерди́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | смерди́те |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với смерде́ть
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
смердеть nghĩa là gì?
смердеть (động từ) nghĩa là bốc mùi thối, bay mùi thối.
смердеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là смерде́ть (phiên âm Latinh smerdétʹ, IPA [smʲɪrˈdʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.