TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

воня́ть

Cấp độ ≈B2 thể chưa hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
vonjátʹ[vɐˈnʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên воня́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

воня́ть nghĩa là hôi, thối.

Nghĩa của воня́ть

Động từ

  1. Hôi, thối, bốc mùi hôi, có mùi hôi.

Chia động từ воня́ть

NgôiHiện tại
явоня́ю
тывоня́ешь
он / она́ / оно́воня́ет
мывоня́ем
вывоня́ете
они́воня́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вонять.

Quá khứ

Giống đực (он)воня́л
Giống cái (она́)воня́ла
Giống trung (оно́)воня́ло
Số nhiều (они́)воня́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)воня́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)воня́йте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với воня́ть

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của воня́ть

Câu hỏi thường gặp

вонять nghĩa là gì?

вонять (động từ) nghĩa là hôi, thối.

вонять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là воня́ть (phiên âm Latinh vonjátʹ, IPA [vɐˈnʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.