воня́ть
vonjátʹ[vɐˈnʲætʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên воня́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
воня́ть nghĩa là hôi, thối.
Nghĩa của воня́ть
Động từ
- Hôi, thối, bốc mùi hôi, có mùi hôi.
Chia động từ воня́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | воня́ю |
| ты | воня́ешь |
| он / она́ / оно́ | воня́ет |
| мы | воня́ем |
| вы | воня́ете |
| они́ | воня́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вонять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | воня́л |
| Giống cái (она́) | воня́ла |
| Giống trung (оно́) | воня́ло |
| Số nhiều (они́) | воня́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | воня́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | воня́йте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với воня́ть
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của воня́ть
Câu hỏi thường gặp
вонять nghĩa là gì?
вонять (động từ) nghĩa là hôi, thối.
вонять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là воня́ть (phiên âm Latinh vonjátʹ, IPA [vɐˈnʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.