TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bỗng tiếng Nga là gì?

"bỗng" trong tiếng Nga là вдруг (phó từ).

вдруг Phó từ

vdrug giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bỗng, bỗng nhiên, bỗng dưng, đột nhiên, đột ngột, bất thình lình.

Xem đầy đủ từ "вдруг": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bỗng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bỗng tiếng Nga là gì?

"bỗng" trong tiếng Nga là вдруг (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.