TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bộ bì tiếng Nga là gì?

"bộ bì" trong tiếng Nga là шку́ра (danh từ).

шку́ра Danh từ

škúra giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bộ da, bộ bì, bộ lông.

  • медве́жья шку́ра bộ da (bộ bì) gấu
  • тигровая шку́ра bộ da (bộ bì) hổ

Xem đầy đủ từ "шку́ра": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bộ bì" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bộ bì tiếng Nga là gì?

"bộ bì" trong tiếng Nga là шку́ра (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.