TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bụi cây tiếng Nga là gì?

"bụi cây" trong tiếng Nga là куст (danh từ).

куст Danh từ

kust giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bụi, bụi cây, cây bụi, cây nhỏ.

  • спря́таться в куст ы́ sợ sệt, lảng tránh, lẩn trốn, trốn tránh

Xem đầy đủ từ "куст": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bụi cây" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bụi cây tiếng Nga là gì?

"bụi cây" trong tiếng Nga là куст (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.