Ba lô tiếng Nga là gì?
"ba lô" trong tiếng Nga là рюкза́к (danh từ).
рюкза́к Danh từ
rjukzák giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cái ba-lô, ba lô, ba-lô con cóc.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ba lô" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ba lô tiếng Nga là gì?
"ba lô" trong tiếng Nga là рюкза́к (danh từ).