TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Biên tập viên tiếng Nga là gì?

"biên tập viên" trong tiếng Nga là реда́ктор (danh từ).

реда́ктор Danh từ

redáktor giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Biên tập viên.

  • гла́вный реда́ктор [người] tổng biên tập, chủ bút, chủ biên
  • отве́тственный реда́ктор người chịu trách nhiệm xuất bản

Xem đầy đủ từ "реда́ктор": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "biên tập viên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Biên tập viên tiếng Nga là gì?

"biên tập viên" trong tiếng Nga là реда́ктор (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.