Biến cố tiếng Nga là gì?
"biến cố" trong tiếng Nga là происше́ствие (danh từ).
происше́ствие Danh từ
proisšéstvije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Biến cố, sự cố, chuyện bất thường, chuyện lạ; (несчастный случай) tai nạn, tai họa, tai vạ, tai ương.
- без происше́ствий bình yên, thuận buồm xuôi gió, không có chuyện gì xảy ra
Xem đầy đủ từ "происше́ствие": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "biến cố" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Biến cố tiếng Nga là gì?
"biến cố" trong tiếng Nga là происше́ствие (danh từ).