TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Biết làm tiếng Nga là gì?

"biết làm" trong tiếng Nga là уме́ть (động từ).

уме́ть Động từ

umétʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Biết làm, biết.

Xem đầy đủ từ "уме́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "biết làm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Biết làm tiếng Nga là gì?

"biết làm" trong tiếng Nga là уме́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.