TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Biết nói tiếng Nga là gì?

"biết nói" trong tiếng Nga là говори́ть (động từ), разгова́ривать (động từ).

говори́ть Động từ

govorítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Biết nói.

  • Я не говорю по-японски. Tôi không biết nói tiếng Nhật.

Xem đầy đủ từ "говори́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

разгова́ривать Động từ

razgovárivatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Biết nói.

Xem đầy đủ từ "разгова́ривать": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Biết nói tiếng Nga là gì?

"biết nói" trong tiếng Nga là говори́ть (động từ), разгова́ривать (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.