Bia đỡ đạn tiếng Nga là gì?
"bia đỡ đạn" trong tiếng Nga là кра́йний (danh từ).
кра́йний Danh từ
krájnij giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bia đỡ đạn.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bia đỡ đạn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bia đỡ đạn tiếng Nga là gì?
"bia đỡ đạn" trong tiếng Nga là кра́йний (danh từ).