Binh nhì tiếng Nga là gì?
"binh nhì" trong tiếng Nga là рядово́й (danh từ).
рядово́й Danh từ
rjadovój giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Binh nhì.
- с.-х. [thuộc về] hàng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "binh nhì" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Binh nhì tiếng Nga là gì?
"binh nhì" trong tiếng Nga là рядово́й (danh từ).