Bo tiếng Nga là gì?
"bo" trong tiếng Nga là чаевы́е (danh từ).
чаевы́е Danh từ
čajevýje giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bo, tiền bo, tiền thưởng.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bo tiếng Nga là gì?
"bo" trong tiếng Nga là чаевы́е (danh từ).