Boong tiếng Nga là gì?
"boong" trong tiếng Nga là па́луба (danh từ).
па́луба Danh từ
páluba giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Boong tàu, boong.
- ве́рхня́я па́луба boong trên, boong thượng
- ни́жняя па́луба boong dưới, boong hạ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "boong" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Boong tiếng Nga là gì?
"boong" trong tiếng Nga là па́луба (danh từ).