But see chân tay tiếng Nga là gì?
"but see chân tay" trong tiếng Nga là член (danh từ).
член Danh từ
člen giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chi, but see chân tay, tay chân, chân, tay.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "but see chân tay" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
But see chân tay tiếng Nga là gì?
"but see chân tay" trong tiếng Nga là член (danh từ).