TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cài đặt tiếng Nga là gì?

"cài đặt" trong tiếng Nga là установи́ть (động từ).

установи́ть Động từ

ustanovítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cài đặt.

  • В конце концов Том выяснил, как установить свободное приложение базы данных на свой компьютер. Cuối cùng thì Tom cũng tìm ra cách cài đặt một ứng dụng cơ sở dữ liệu miễn phí vào máy tính của mình.

Xem đầy đủ từ "установи́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cài đặt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cài đặt tiếng Nga là gì?

"cài đặt" trong tiếng Nga là установи́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.