установи́ть
Dấu sắc trên установи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
установи́ть nghĩa là cài đặt, điều chỉnh.
Nghĩa của установи́ть
Động từ
- Cài đặt.
- Điều chỉnh.
Cặp thể của установи́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ установи́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | установлю́ |
| ты | устано́вишь |
| он / она́ / оно́ | устано́вит |
| мы | устано́вим |
| вы | устано́вите |
| они́ | устано́вят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | установи́л |
| Giống cái (она́) | установи́ла |
| Giống trung (оно́) | установи́ло |
| Số nhiều (они́) | установи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | установи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | установи́те |
Họ từ của установи́ть
Câu ví dụ với установи́ть
- В конце концов Том выяснил, как установить свободное приложение базы данных на свой компьютер. Cuối cùng thì Tom cũng tìm ra cách cài đặt một ứng dụng cơ sở dữ liệu miễn phí vào máy tính của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6962608
- Установи Линукс! Cài Linux đi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #935874
- Установите Линукс! Cài Linux đi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3163343
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
установить nghĩa là gì?
установить (động từ) nghĩa là cài đặt, điều chỉnh.
установить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là установи́ть (phiên âm Latinh ustanovítʹ, IPA [ʊstənɐˈvʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.