Cào cỏ tiếng Nga là gì?
"cào cỏ" trong tiếng Nga là поло́ть (động từ).
поло́ть Động từ
polótʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giẫy cỏ, cào cỏ, làm cỏ, nhổ cỏ.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cào cỏ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cào cỏ tiếng Nga là gì?
"cào cỏ" trong tiếng Nga là поло́ть (động từ).