TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cách điệu tiếng Nga là gì?

"cách điệu" trong tiếng Nga là стиль (danh từ).

стиль Danh từ

stilʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cách điệu, kiểu dáng, phong cách.

Xem đầy đủ từ "стиль": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cách điệu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cách điệu tiếng Nga là gì?

"cách điệu" trong tiếng Nga là стиль (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.