TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cái ô tiếng Nga là gì?

"cái ô" trong tiếng Nga là зонт (danh từ), зо́нтик (danh từ).

зонт Danh từ

zont giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái ô, dù, lọng, tán, tàn.

  • Я не помню, куда подевал свой зонт. Tôi không nhớ tôi để cái ô của mình ở đâu.
  • Могу я взять твой зонт? Bạn có thể cho tôi mượn cái ô không?

Xem đầy đủ từ "зонт": trọng âm, biến cách, cách chia →

зо́нтик Danh từ

zóntik giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái ô, dù.

  • Можно мне позаимствовать твой зонтик? Bạn có thể cho tôi mượn cái ô không?

Xem đầy đủ từ "зо́нтик": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cái ô tiếng Nga là gì?

"cái ô" trong tiếng Nga là зонт (danh từ), зо́нтик (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.