TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cái đẹp tiếng Nga là gì?

"cái đẹp" trong tiếng Nga là красота́ (danh từ).

красота́ Danh từ

krasotá giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái đẹp, sắc đẹp, vẻ đẹp, nhan sắc, diễm sắc, vẻ kiều diễm.

  • красо́ты приро́ды vẻ đẹp của thiên nhiên

Xem đầy đủ từ "красота́": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cái đẹp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cái đẹp tiếng Nga là gì?

"cái đẹp" trong tiếng Nga là красота́ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.