TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cái bình tiếng Nga là gì?

"cái bình" trong tiếng Nga là ва́за (danh từ).

ва́за Danh từ

váza giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái bình, lọ, đĩa có chân.

  • Эту разбитую вазу нельзя склеить. Cái bình hoa vỡ này không thể sửa được.
  • ва́за для фру́ктов đĩa đựng hoa quả

Xem đầy đủ từ "ва́за": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cái bình" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cái bình tiếng Nga là gì?

"cái bình" trong tiếng Nga là ва́за (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.