TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cái cốc tiếng Nga là gì?

"cái cốc" trong tiếng Nga là стака́н (danh từ).

стака́н Danh từ

stakán giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái cốc.

  • стака́н воды́ cốc nước
  • тех. ống lót, ống bọc, cốc lót

Xem đầy đủ từ "стака́н": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cái cốc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cái cốc tiếng Nga là gì?

"cái cốc" trong tiếng Nga là стака́н (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.