TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cái hộp tiếng Nga là gì?

"cái hộp" trong tiếng Nga là коро́бка (danh từ).

коро́бка Danh từ

koróbka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái hộp.

  • Ты знаешь, как открыть эту коробку? Bạn có biết cách mở cái hộp này không?
  • Вы знаете, как открыть эту коробку? Bạn có biết cách mở cái hộp này không?

Xem đầy đủ từ "коро́бка": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cái hộp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cái hộp tiếng Nga là gì?

"cái hộp" trong tiếng Nga là коро́бка (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.