Cái hang tiếng Nga là gì?
"cái hang" trong tiếng Nga là пеще́ра (danh từ), нора́ (danh từ).
пеще́ра Danh từ
peščéra giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cái hang, động.
- Я нашёл пещеру. Tôi tìm thấy cái hang.
нора́ Danh từ
norá giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cái hang.
Câu hỏi thường gặp
Cái hang tiếng Nga là gì?
"cái hang" trong tiếng Nga là пеще́ра (danh từ), нора́ (danh từ).