TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cái kìm tiếng Nga là gì?

"cái kìm" trong tiếng Nga là щипцы́ (danh từ).

щипцы́ Danh từ

ščipcý giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái kìm, kẹp, cặp.

  • щипцы́ для оре́хов [cái] bàn xiết
  • щипцы́ для зави́вки cái cặp (kẹp) uốn tóc

Xem đầy đủ từ "щипцы́": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cái kìm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cái kìm tiếng Nga là gì?

"cái kìm" trong tiếng Nga là щипцы́ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.