TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cái kim tiếng Nga là gì?

"cái kim" trong tiếng Nga là игла́ (danh từ).

игла́ Danh từ

iglá giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái kim.

  • Сколько ни заворачивай, игла всё равно вылезет наружу. Cái kim trong bọc cũng có ngày lòi ra.
  • вяза́льная игла́ kim đan, que đan

Xem đầy đủ từ "игла́": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cái kim" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cái kim tiếng Nga là gì?

"cái kim" trong tiếng Nga là игла́ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.