Cái mũ tiếng Nga là gì?
"cái mũ" trong tiếng Nga là шля́па (danh từ).
шля́па Danh từ
šljápa giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cái mũ, nón.
- Где моя соломенная шляпа? Cái mũ rơm của tôi đâu?
- Том хочет новую шляпу. Tom muốn một cái mũ mới.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cái mũ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cái mũ tiếng Nga là gì?
"cái mũ" trong tiếng Nga là шля́па (danh từ).