TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cái mũ tiếng Nga là gì?

"cái mũ" trong tiếng Nga là шля́па (danh từ).

шля́па Danh từ

šljápa giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái mũ, nón.

  • Где моя соломенная шляпа? Cái mũ rơm của tôi đâu?
  • Том хочет новую шляпу. Tom muốn một cái mũ mới.

Xem đầy đủ từ "шля́па": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cái mũ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cái mũ tiếng Nga là gì?

"cái mũ" trong tiếng Nga là шля́па (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.