TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cái mặt nạ tiếng Nga là gì?

"cái mặt nạ" trong tiếng Nga là ма́ска (danh từ).

ма́ска Danh từ

máska giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái mặt nạ.

  • противога́зовая маска mặt nạ chống hơi độc, mặt nạ phòng hơi ngạt

Xem đầy đủ từ "ма́ска": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cái mặt nạ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cái mặt nạ tiếng Nga là gì?

"cái mặt nạ" trong tiếng Nga là ма́ска (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.