Cái mặt nạ tiếng Nga là gì?
"cái mặt nạ" trong tiếng Nga là ма́ска (danh từ).
ма́ска Danh từ
máska giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cái mặt nạ.
- противога́зовая маска mặt nạ chống hơi độc, mặt nạ phòng hơi ngạt
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cái mặt nạ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cái mặt nạ tiếng Nga là gì?
"cái mặt nạ" trong tiếng Nga là ма́ска (danh từ).