TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cái túi tiếng Nga là gì?

"cái túi" trong tiếng Nga là су́мка (danh từ), карма́н (danh từ).

су́мка Danh từ

súmka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái túi, xắc; (дамская (cũng)) [cái] ví, làn, ví đầm; (полевая) [cái] túi dết, xà-cột, xắc-cốt; (хозяйственная) [cái] xắc đi chợ.

  • Он застегнул молнию на сумке. Anh ta kéo khóa cái túi lại.
  • Это чья сумка? Cái túi này là của ai thế?

Xem đầy đủ từ "су́мка": trọng âm, biến cách, cách chia →

карма́н Danh từ

karmán giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái túi; (пиджака, рубашки) túi áo; (брюк) túi quần.

  • не по карма́ну không hợp túi tiền, không vừa túi, đắt lắm
  • не лезть за сло́вом в карма́н có khẩu tài, biết đối đáp nhanh

Xem đầy đủ từ "карма́н": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cái túi tiếng Nga là gì?

"cái túi" trong tiếng Nga là су́мка (danh từ), карма́н (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.