TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cái thùng tiếng Nga là gì?

"cái thùng" trong tiếng Nga là чан (danh từ).

чан Danh từ

čan giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái thùng, bể.

  • броди́льный чан thùng lên men
  • дуби́льный чан bể thuộc da

Xem đầy đủ từ "чан": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cái thùng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cái thùng tiếng Nga là gì?

"cái thùng" trong tiếng Nga là чан (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.