TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cái thang tiếng Nga là gì?

"cái thang" trong tiếng Nga là ле́стница (danh từ), стремя́нка (danh từ).

ле́стница Danh từ

léstnica giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái thang, cầu thang, thang gác.

  • Можно мне у вас лестницу одолжить? Tôi mượn cái thang của bạn nhé!
  • Можно мне у тебя лестницу одолжить? Tôi mượn cái thang của bạn nhé!

Xem đầy đủ từ "ле́стница": trọng âm, biến cách, cách chia →

стремя́нка Danh từ

stremjánka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái thang, thang xếp.

  • Можно мне у вас стремянку одолжить? Tôi mượn cái thang của bạn nhé!
  • Можно мне у тебя стремянку одолжить? Tôi mượn cái thang của bạn nhé!

Xem đầy đủ từ "стремя́нка": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cái thang tiếng Nga là gì?

"cái thang" trong tiếng Nga là ле́стница (danh từ), стремя́нка (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.