Cái thang tiếng Nga là gì?
"cái thang" trong tiếng Nga là ле́стница (danh từ), стремя́нка (danh từ).
ле́стница Danh từ
léstnica giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cái thang, cầu thang, thang gác.
- Можно мне у вас лестницу одолжить? Tôi mượn cái thang của bạn nhé!
- Можно мне у тебя лестницу одолжить? Tôi mượn cái thang của bạn nhé!
стремя́нка Danh từ
stremjánka giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cái thang, thang xếp.
- Можно мне у вас стремянку одолжить? Tôi mượn cái thang của bạn nhé!
- Можно мне у тебя стремянку одолжить? Tôi mượn cái thang của bạn nhé!
Xem đầy đủ từ "стремя́нка": trọng âm, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Cái thang tiếng Nga là gì?
"cái thang" trong tiếng Nga là ле́стница (danh từ), стремя́нка (danh từ).