TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Câu đố tiếng Nga là gì?

"câu đố" trong tiếng Nga là зага́дка (danh từ).

зага́дка Danh từ

zagádka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Câu đố; (nghĩa bóng) điều bí ẩn.

  • Ненавижу загадки. Tôi ghét câu đố.
  • говори́ть зага́дкми nói mập mờ, nói nửa úp nửa mở

Xem đầy đủ từ "зага́дка": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "câu đố" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Câu đố tiếng Nga là gì?

"câu đố" trong tiếng Nga là зага́дка (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.