Câu đố tiếng Nga là gì?
"câu đố" trong tiếng Nga là зага́дка (danh từ).
зага́дка Danh từ
zagádka giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Câu đố; (nghĩa bóng) điều bí ẩn.
- Ненавижу загадки. Tôi ghét câu đố.
- говори́ть зага́дкми nói mập mờ, nói nửa úp nửa mở
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "câu đố" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Câu đố tiếng Nga là gì?
"câu đố" trong tiếng Nga là зага́дка (danh từ).