Cây bụi tiếng Nga là gì?
"cây bụi" trong tiếng Nga là куст (danh từ), куста́рник (danh từ).
куст Danh từ
kust giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cây bụi.
- спря́таться в куст ы́ sợ sệt, lảng tránh, lẩn trốn, trốn tránh
куста́рник Danh từ
kustárnik giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bụi, bụi cây, cây bụi, cây nhỏ.
Xem đầy đủ từ "куста́рник": trọng âm, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Cây bụi tiếng Nga là gì?
"cây bụi" trong tiếng Nga là куст (danh từ), куста́рник (danh từ).